107
ST
T. Henry
25
24
104
104
104
104
94
103
77
102
102
68
68
76
76
80
80
68
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
50
Thể chất
95
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
111
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
106
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
104
Sút xoáy
112
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
112
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
41
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard