93
CB
Raúl Albiol
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
93
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
73
76
76
76
82
79
88
77
77
90
90
85
85
83
83
90
Tốc độ
84
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
93
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
88
Dứt điểm
59
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
48
Vô lê
65
Penalty
48
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
59
Chuyền dài
89
Đá phạt
53
Sút xoáy
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
77
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo