77
CB
Raúl Albiol
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
77
CDM
76
190cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
61
63
62
62
70
66
73
65
65
74
74
71
71
70
70
74
Tốc độ
72
Sút
49
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
72
Thể chất
77
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
37
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
35
Vô lê
55
Penalty
42
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
50
Chuyền dài
70
Đá phạt
51
Sút xoáy
53
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
58
Phản ứng
80
Kèm người
75
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
81
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
82
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2025~2026 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández