99
CB
Raúl Albiol
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
99
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
77
77
77
77
84
80
93
79
79
96
96
91
91
88
88
96
Tốc độ
91
Sút
62
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
55
Lực sút
80
Sút xa
68
Chọn vị trí
56
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
60
Chuyền dài
92
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
103
Lấy bóng
99
Cắt bóng
94
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
98
Thể lực
88
Quyết đoán
99
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2025~2026 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández