85
CB
Raúl Albiol
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
85
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
61
63
60
60
69
64
78
63
63
82
82
75
75
73
73
82
Tốc độ
70
Sút
45
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
84
Thể chất
77
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
34
Lực sút
66
Sút xa
54
Chọn vị trí
50
Vô lê
32
Penalty
49
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
39
Chuyền dài
73
Đá phạt
46
Sút xoáy
54
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
81
Thể lực
68
Quyết đoán
84
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos