117
CB
Raúl Albiol
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
117
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
98
98
96
96
106
100
113
99
99
114
114
109
109
107
107
114
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
83
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
70
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
119
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
110
Khéo léo
97
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
114
Thể lực
108
Quyết đoán
117
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé