69
CB
Raúl Albiol
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
69
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
46
47
44
44
56
50
63
46
46
66
67
55
55
53
53
66
Tốc độ
26
Sút
35
Chuyền bóng
54
Rê bóng
53
Phòng thủ
67
Thể chất
58
Tốc độ
26
Tăng tốc
27
Dứt điểm
24
Lực sút
57
Sút xa
47
Chọn vị trí
26
Vô lê
27
Penalty
32
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
33
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
47
Rê bóng
52
Giữ bóng
62
Khéo léo
32
Thăng bằng
44
Phản ứng
65
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
30
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2025~2026 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández