106
CB
Raúl Albiol
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
106
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
87
87
86
86
94
89
102
88
88
103
103
98
98
96
96
103
Tốc độ
96
Sút
75
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
74
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
58
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
70
Chuyền dài
106
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo