114
CAM
M. Reus
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
114
LW
114
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
108
111
111
111
106
111
90
111
111
80
80
87
87
92
92
80
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
100
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
111
Chuyền dài
109
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
60
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
94
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki