102
CDM
E. Can
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CDM
102
CM
102
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
96
97
97
97
99
98
99
98
98
98
98
97
97
97
97
98
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
97
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
72
Penalty
94
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
102
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo