116
CDM
E. Can
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CDM
116
CB
116
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
108
108
107
107
111
109
113
108
108
113
112
110
110
110
110
113
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
99
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
107
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
116
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
116
Thể lực
112
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos