117
CDM
E. Can
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CDM
117
CM
116
CB
116
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
108
109
108
108
113
110
114
109
109
113
113
111
111
111
111
113
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
91
Penalty
104
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
95
Chuyền dài
118
Đá phạt
94
Sút xoáy
102
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
111
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé