97
CDM
E. Can
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CDM
97
CM
96
184cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
92
92
91
91
93
92
94
92
92
93
93
92
92
92
92
93
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
100
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
71
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
98
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
100
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
86
Bình tĩnh
93
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos