83
CB
E. Can
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CB
83
CDM
83
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
18
75
75
74
74
78
76
80
74
74
80
80
77
77
77
77
80
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
76
Rê bóng
74
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
81
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
74
Vô lê
73
Penalty
63
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
68
Chuyền dài
78
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
84
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos