77
CM
E. Can
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emre Can
CM
77
CDM
79
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
69
71
70
70
74
72
76
71
71
75
75
74
74
74
74
75
Tốc độ
67
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
58
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
67
Chuyền dài
76
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2018 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos