106
CM
S. Milinković-Savić
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
106
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
98
99
98
98
103
100
101
100
100
100
100
98
98
98
98
100
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
105
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
96
Chuyền dài
108
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
96
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo