103
CF
João Félix
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
103
LW
103
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
99
100
100
100
93
100
77
99
99
69
70
75
75
79
79
69
Tốc độ
99
Sút
100
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
53
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
96
Phản ứng
103
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
41
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo