84
CF
João Félix
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
84
ST
82
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
79
81
81
81
74
81
61
79
79
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
42
Thể chất
68
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
83
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
64
Đá phạt
61
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
32
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki