95
CF
João Félix
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
95
ST
92
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
89
92
92
92
85
91
70
91
91
63
63
69
69
73
73
63
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
50
Thể chất
79
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
77
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
79
Đá phạt
67
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
48
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
82
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos