83
CF
João Félix
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
83
ST
81
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
78
80
79
79
74
79
61
78
78
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
43
Thể chất
70
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
60
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
35
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
65
Thể lực
79
Quyết đoán
70
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos