90
CF
João Félix
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
90
ST
88
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
85
87
86
86
80
86
62
85
85
53
53
61
61
65
65
53
Tốc độ
89
Sút
86
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
38
Thể chất
72
Tốc độ
93
Tăng tốc
85
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
56
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
28
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
68
Thể lực
83
Quyết đoán
67
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos