95
LW
João Félix
19
23
91
92
92
92
84
90
69
90
90
63
63
69
69
72
72
63
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
82
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
76
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
82
Thể lực
86
Quyết đoán
78
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki