105
ST
T. Henry
24
28
102
102
101
101
94
100
79
100
100
72
72
79
79
82
82
72
Tốc độ
110
Sút
104
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
57
Thể chất
91
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
102
Penalty
104
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
54
Lấy bóng
51
Cắt bóng
53
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
83
Nhảy
89
Bình tĩnh
108
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo