104
CB
L. Blanc
23
26
93
92
91
91
96
93
100
92
92
101
101
97
97
96
96
101
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
78
Chuyền dài
100
Đá phạt
88
Sút xoáy
87
Rê bóng
88
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
97
Quyết đoán
102
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo