118
CB
L. Blanc
30
34
106
106
104
104
110
106
114
105
105
115
115
112
112
110
110
115
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
115
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
90
Chuyền dài
115
Đá phạt
99
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
117
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé