90
CB
L. Blanc
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Laurent Blanc
CB
90
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
81
78
76
76
80
77
85
78
78
87
87
84
84
83
83
87
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
74
Lực sút
87
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
81
Penalty
90
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
71
Rê bóng
75
Giữ bóng
88
Khéo léo
73
Thăng bằng
78
Phản ứng
86
Kèm người
94
Lấy bóng
90
Cắt bóng
82
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández