97
CB
L. Blanc
19
20
89
88
86
86
90
88
93
87
87
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
97
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
93
Đá phạt
82
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos