91
CB
L. Blanc
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Laurent Blanc
CB
91
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
76
74
73
73
78
73
86
74
74
88
88
85
85
83
83
88
Tốc độ
81
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
67
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
68
Penalty
91
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
57
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
87
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
88
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
89
Quyết đoán
85
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos