133
CB
L. Blanc
34
51
125
124
123
123
127
125
129
123
123
130
130
127
127
126
126
130
Tốc độ
124
Sút
123
Chuyền bóng
123
Rê bóng
124
Phòng thủ
131
Thể chất
130
Tốc độ
126
Tăng tốc
122
Dứt điểm
125
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
125
Chuyền ngắn
130
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
110
Chuyền dài
133
Đá phạt
118
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
131
Khéo léo
125
Thăng bằng
136
Phản ứng
124
Kèm người
131
Lấy bóng
132
Cắt bóng
130
Đánh đầu
136
Xoạc bóng
131
Sức mạnh
131
Thể lực
130
Quyết đoán
128
Nhảy
132
Bình tĩnh
132
TM đổ người
43
TM bắt bóng
46
TM phát bóng
44
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos