116
CB
L. Blanc
29
26
105
104
103
103
107
105
111
104
104
113
113
109
109
108
108
113
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
98
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
91
Chuyền dài
108
Đá phạt
96
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
115
Phản ứng
108
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos