100
CB
Raúl Albiol
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
100
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
76
75
75
75
83
77
93
77
77
97
97
90
90
88
88
97
Tốc độ
83
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
55
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
37
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
88
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
91
Kèm người
103
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
101
Thể lực
86
Quyết đoán
101
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo