103
GK
J. Cillessen
18
100
42
46
46
46
52
50
54
48
48
50
50
49
49
50
50
50
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
98
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
61
Tăng tốc
70
Dứt điểm
20
Lực sút
38
Sút xa
19
Chọn vị trí
20
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
25
Chuyền dài
48
Đá phạt
27
Sút xoáy
30
Rê bóng
28
Giữ bóng
61
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
98
Kèm người
47
Lấy bóng
35
Cắt bóng
48
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
55
Quyết đoán
45
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
99
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
91
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo