102
LW
T. Henry
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
LW
102
ST
103
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
26
100
100
99
99
93
99
82
99
99
77
77
82
82
84
84
77
Tốc độ
102
Sút
100
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
94
Tốc độ
105
Tăng tốc
100
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
100
Penalty
105
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
91
Chuyền dài
93
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
65
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo