104
CM
İ. Gündoğan
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
104
CDM
100
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
98
101
100
100
101
101
97
100
100
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
88
Thể chất
97
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
98
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
101
Đá phạt
97
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
84
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon