97
CM
İ. Gündoğan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
97
CDM
96
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
91
93
93
93
94
94
93
93
93
88
88
90
90
91
91
88
Tốc độ
90
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
94
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
95
Kèm người
89
Lấy bóng
96
Cắt bóng
86
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos