106
CM
İ. Gündoğan
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
106
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
98
101
101
101
103
103
98
102
102
92
91
95
95
97
97
92
Tốc độ
96
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
88
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
98
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
85
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki