100
CM
İ. Gündoğan
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
100
CDM
96
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
92
96
95
95
97
97
93
95
95
87
86
88
88
90
90
87
Tốc độ
76
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
86
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
81
Bình tĩnh
99
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández