73
CM
İ. Gündoğan
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
73
CDM
70
CAM
71
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
67
66
66
70
68
67
66
66
61
61
62
62
64
64
61
Tốc độ
47
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
69
Phòng thủ
62
Thể chất
56
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
65
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
55
Thể lực
56
Quyết đoán
62
Nhảy
50
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández