106
CM
İ. Gündoğan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
106
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
100
102
102
102
103
103
100
102
102
95
94
97
97
98
98
95
Tốc độ
97
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
98
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
104
Penalty
96
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
99
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos