96
CM
C. Nkunku
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CM
96
CAM
97
CF
96
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
90
93
93
93
93
94
90
93
93
85
85
89
89
90
90
85
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
86
Thể chất
81
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
90
Vô lê
65
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
83
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo