96
CAM
C. Nkunku
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CAM
96
LM
95
ST
93
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
90
92
92
92
88
93
74
92
92
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
57
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
95
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
57
Lấy bóng
53
Cắt bóng
57
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
78
Thể lực
79
Quyết đoán
57
Nhảy
87
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2026 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández