100
CAM
C. Nkunku
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CAM
100
ST
95
CM
99
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
92
96
97
97
96
97
92
97
97
86
86
91
91
93
93
86
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
87
Thể chất
80
Tốc độ
93
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
68
Penalty
78
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
93
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
84
Lấy bóng
93
Cắt bóng
87
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
77
Thể lực
92
Quyết đoán
77
Nhảy
69
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2026 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández