110
CF
C. Nkunku
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CF
110
CAM
109
ST
108
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
105
107
107
107
100
106
86
106
106
79
78
86
86
89
89
79
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
68
Thể chất
93
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
112
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
94
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
103
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
79
Nhảy
90
Bình tĩnh
111
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2026 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández