74
CAM
C. Nkunku
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CAM
74
LM
73
ST
71
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
68
70
70
70
66
71
52
70
70
44
44
51
51
54
54
44
Tốc độ
68
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
35
Thể chất
52
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
71
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
69
Sút xoáy
71
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
70
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
56
Thể lực
57
Quyết đoán
35
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2026 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández