97
ST
C. Nkunku
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
ST
97
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
94
95
95
95
90
95
76
93
93
68
68
74
74
77
77
68
Tốc độ
89
Sút
96
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
60
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
99
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
78
Thể lực
73
Quyết đoán
59
Nhảy
89
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2026 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández