85
CAM
C. Nkunku
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CAM
85
ST
81
CM
84
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
78
81
81
81
81
82
78
81
81
73
73
78
78
80
80
73
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
61
Penalty
67
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
74
Đá phạt
72
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
66
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
77
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RB Leipzig
|
|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2026 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández