101
CM
A. Rabiot
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
101
CDM
100
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
93
95
94
94
98
96
97
95
95
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
89
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo