88
CM
A. Rabiot
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
88
CDM
86
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
82
83
82
82
85
84
83
82
82
81
81
81
81
81
81
81
Tốc độ
77
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
79
Thể chất
84
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
68
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
72
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
75
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos