122
CM
A. Rabiot
31
32
116
117
116
116
119
117
119
117
117
118
118
117
117
117
117
118
Tốc độ
113
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
118
Thể chất
120
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
106
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
119
Vô lê
105
Penalty
102
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
110
Chuyền dài
119
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
120
Giữ bóng
121
Khéo léo
110
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
122
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
120
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
118
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard