81
CM
A. Rabiot
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
81
CDM
81
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
75
76
75
75
78
77
78
76
76
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
74
Thể chất
77
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
68
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
71
Phản ứng
80
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
78
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos